Cách dùng "你不能杀我" (nǐ bù néng shā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你不能杀我
Cô không thể giết ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
18:30
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杀人不需要偿命吧? | shā rén bù xū yào cháng mìng ba ? | giết người thì không cần đền mạng nhé? |
| 2▶ | 你不能杀我 | nǐ bù néng shā wǒ | Cô không thể giết ta. |
| 3 | 你不能杀我 | nǐ bù néng shā wǒ | Cô không thể giết ta. |
