Cách dùng "你不能杀我" (nǐ bù néng shā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

néngshā

Cô không thể giết ta.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
18:30
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1杀人不需要偿命吧?shā rén bù xū yào cháng mìng ba ?giết người thì không cần đền mạng nhé?
2你不能杀我nǐ bù néng shā wǒCô không thể giết ta.
3你不能杀我nǐ bù néng shā wǒCô không thể giết ta.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
都杀了 一个不留
HSK 6
0:03s
dōu shā le yí gè bù liúGiết hết đi, không để ai sống sót.