Cách dùng "你不能杀我" (nǐ bù néng shā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你不能杀我
nǐ bù néng shā wǒ
Cô không thể giết ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
18:30
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杀人不需要偿命吧? | shā rén bù xū yào cháng mìng ba ? | giết người thì không cần đền mạng nhé? |
| 2▶ | 你不能杀我 | nǐ bù néng shā wǒ | Cô không thể giết ta. |
| 3 | 你不能杀我 | nǐ bù néng shā wǒ | Cô không thể giết ta. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
zǒu gēn wǒ men qù jiǔ lóu chī hǎo chī deĐi thôi, theo bọn ta đến tửu lâu ăn gì đó ngon đi.

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba tā men zài wán tóu zi bú huì fā xiàn deYên tâm, bọn nó mải chơi xúc xắc, không biết đâu.

HSK 6
0:03s
- nǐ zěn me lái le ? - shàng yuán jié ma- Sao chàng lại tới đây? - Tết Nguyên Tiêu mà.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
ā niáng jīn rì guò jié jiù bú yào zài kǎo wǒ leMẹ, hôm nay là ngày lễ mà, người đừng kiểm tra bài con nữa.

HSK 2
0:03s













