Cách dùng "你不能杀我" (nǐ bù néng shā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你不能杀我
nǐ bù néng shā wǒ
Cô không thể giết ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
18:30
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杀人不需要偿命吧? | shā rén bù xū yào cháng mìng ba ? | giết người thì không cần đền mạng nhé? |
| 2▶ | 你不能杀我 | nǐ bù néng shā wǒ | Cô không thể giết ta. |
| 3 | 你不能杀我 | nǐ bù néng shā wǒ | Cô không thể giết ta. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zhī dào rú guǒ bú shì wèi le shèng shàngTa không biết nếu không sống vì Thánh thượng,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
- jǐn yán shèn xíng - bù kě yǔ nú bì dǎ nào a- Cử chỉ nói năng này! - Đừng trêu nô tài nữa mà!

HSK 1
0:03s
- xiàn zhǔ - shuí shì xiàn zhǔ ? bú yào dǎ le- Huyện chúa. - Ai là huyện chúa? Đừng đánh nữa mà!

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí yào chī sū shān a ? ràng wǒ yī dùn hǎo zhǎorốt cuộc là ai muốn ăn đá bào? Làm ta kiếm mãi.

HSK 6
0:03s
zǒu bù shāo le chū gōng dài nǐ chī miàn jiǎn qù zhēn de ma ?Đi, không đun nữa, xuất cung đưa đệ đi ăn bánh rán. Thật sao?













