Cách dùng "你是难堪此任呢" (nǐ shì nán kān cǐ rèn ne) trong hội thoại tiếng Trung

shìnánkānrènne

Con khó đảm đương trọng trách này

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
25:29
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1愧不能受kuì bù néng shòukhó đảm đương trọng trách, e không dám nhận.
2你是难堪此任呢nǐ shì nán kān cǐ rèn neCon khó đảm đương trọng trách này
3还是不想堪此任?hái shì bù xiǎng kān cǐ rèn ?hay không muốn đảm đương?

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
都杀了 一个不留
HSK 6
0:03s
dōu shā le yí gè bù liúGiết hết đi, không để ai sống sót.