Cách dùng "你是难堪此任呢" (nǐ shì nán kān cǐ rèn ne) trong hội thoại tiếng Trung
你是难堪此任呢
Con khó đảm đương trọng trách này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
25:29
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 愧不能受 | kuì bù néng shòu | khó đảm đương trọng trách, e không dám nhận. |
| 2▶ | 你是难堪此任呢 | nǐ shì nán kān cǐ rèn ne | Con khó đảm đương trọng trách này |
| 3 | 还是不想堪此任? | hái shì bù xiǎng kān cǐ rèn ? | hay không muốn đảm đương? |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
zǒu gēn wǒ men qù jiǔ lóu chī hǎo chī deĐi thôi, theo bọn ta đến tửu lâu ăn gì đó ngon đi.

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba tā men zài wán tóu zi bú huì fā xiàn deYên tâm, bọn nó mải chơi xúc xắc, không biết đâu.

HSK 6
0:03s
- nǐ zěn me lái le ? - shàng yuán jié ma- Sao chàng lại tới đây? - Tết Nguyên Tiêu mà.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
ā niáng jīn rì guò jié jiù bú yào zài kǎo wǒ leMẹ, hôm nay là ngày lễ mà, người đừng kiểm tra bài con nữa.

HSK 2
0:03s













