Cách dùng "娘子 你跟我一起走吧" (niáng zǐ nǐ gēn wǒ yì qǐ zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
娘子 你跟我一起走吧
Nương nương, người đi cùng con đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:01
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定是个能让你安身 又能安心的好地方 | yí dìng shì gè néng ràng nǐ ān shēn yòu néng ān xīn de hǎo dì fāng | nhất định là một nơi tốt đẹp mà con có thể an cư, tâm hồn được yên ổn. |
| 2▶ | 娘子 你跟我一起走吧 | niáng zǐ nǐ gēn wǒ yì qǐ zǒu ba | Nương nương, người đi cùng con đi. |
| 3 | 这个地方压得人喘不上气 | zhè ge dì fāng yā dé rén chuǎn bù shàng qì | Nơi này ngột ngạt khiến người ta không thở nổi. |
