Cách dùng "娘子 你跟我一起走吧" (niáng zǐ nǐ gēn wǒ yì qǐ zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
娘子 你跟我一起走吧
Nương nương, người đi cùng con đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:01
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定是个能让你安身 又能安心的好地方 | yí dìng shì gè néng ràng nǐ ān shēn yòu néng ān xīn de hǎo dì fāng | nhất định là một nơi tốt đẹp mà con có thể an cư, tâm hồn được yên ổn. |
| 2▶ | 娘子 你跟我一起走吧 | niáng zǐ nǐ gēn wǒ yì qǐ zǒu ba | Nương nương, người đi cùng con đi. |
| 3 | 这个地方压得人喘不上气 | zhè ge dì fāng yā dé rén chuǎn bù shàng qì | Nơi này ngột ngạt khiến người ta không thở nổi. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
zǒu gēn wǒ men qù jiǔ lóu chī hǎo chī deĐi thôi, theo bọn ta đến tửu lâu ăn gì đó ngon đi.

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba tā men zài wán tóu zi bú huì fā xiàn deYên tâm, bọn nó mải chơi xúc xắc, không biết đâu.

HSK 6
0:03s
- nǐ zěn me lái le ? - shàng yuán jié ma- Sao chàng lại tới đây? - Tết Nguyên Tiêu mà.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
ā niáng jīn rì guò jié jiù bú yào zài kǎo wǒ leMẹ, hôm nay là ngày lễ mà, người đừng kiểm tra bài con nữa.

HSK 2
0:03s













