Cách dùng "娘子 你跟我一起走吧" (niáng zǐ nǐ gēn wǒ yì qǐ zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
娘子 你跟我一起走吧
Nương nương, người đi cùng con đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:01
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定是个能让你安身 又能安心的好地方 | yí dìng shì gè néng ràng nǐ ān shēn yòu néng ān xīn de hǎo dì fāng | nhất định là một nơi tốt đẹp mà con có thể an cư, tâm hồn được yên ổn. |
| 2▶ | 娘子 你跟我一起走吧 | niáng zǐ nǐ gēn wǒ yì qǐ zǒu ba | Nương nương, người đi cùng con đi. |
| 3 | 这个地方压得人喘不上气 | zhè ge dì fāng yā dé rén chuǎn bù shàng qì | Nơi này ngột ngạt khiến người ta không thở nổi. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ cái jǐ rì bù zài cháo táng jiù wàng le guī jǔÔng mới không lên triều mấy ngày đã quên quy củ rồi sao?

HSK 3
0:03s
wèi pái chú yì jǐ gòu xiàn zhōng liánghãm hại trung lương để loại bỏ quan viên đối nghịch.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nǐ hé nà xiāo huái jǐn hé móu gòu xiàn lǎo fūchính cô và tên Tiêu Hoài Cẩn kia thông đồng hãm hại ta!

HSK 3
0:03s
nǐ yí gè huáng máo yā tou wǒ pà nǐ shén me ?Ta sợ gì nha đầu vắt mũi chưa sạch như cô?














