Cách dùng "是他逼我的" (shì tā bī wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

shìde

Tại hắn đã ép ta,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:07
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1编造我父亲狂性大发 负隅顽抗 屠杀妻儿的谎话biān zào wǒ fù qīn kuáng xìng dà fā fù yú wán kàng tú shā qī ér de huǎng huàbịa đặt rằng phụ thân ta lên cơn điên, ngoan cố chống cự, giết vợ giết con.
2是他逼我的shì tā bī wǒ deTại hắn đã ép ta,
3是端王逼我的shì duān wáng bī wǒ deĐoan vương đã ép ta.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
都杀了 一个不留
HSK 6
0:03s
dōu shā le yí gè bù liúGiết hết đi, không để ai sống sót.