Cách dùng "是他逼我的" (shì tā bī wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
是他逼我的
Tại hắn đã ép ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:07
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 编造我父亲狂性大发 负隅顽抗 屠杀妻儿的谎话 | biān zào wǒ fù qīn kuáng xìng dà fā fù yú wán kàng tú shā qī ér de huǎng huà | bịa đặt rằng phụ thân ta lên cơn điên, ngoan cố chống cự, giết vợ giết con. |
| 2▶ | 是他逼我的 | shì tā bī wǒ de | Tại hắn đã ép ta, |
| 3 | 是端王逼我的 | shì duān wáng bī wǒ de | Đoan vương đã ép ta. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
zǒu gēn wǒ men qù jiǔ lóu chī hǎo chī deĐi thôi, theo bọn ta đến tửu lâu ăn gì đó ngon đi.

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba tā men zài wán tóu zi bú huì fā xiàn deYên tâm, bọn nó mải chơi xúc xắc, không biết đâu.

HSK 6
0:03s
- nǐ zěn me lái le ? - shàng yuán jié ma- Sao chàng lại tới đây? - Tết Nguyên Tiêu mà.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
ā niáng jīn rì guò jié jiù bú yào zài kǎo wǒ leMẹ, hôm nay là ngày lễ mà, người đừng kiểm tra bài con nữa.

HSK 2
0:03s













