Cách dùng "虽然你们相貌都不如我" (suī rán nǐ men xiàng mào dōu bù rú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
虽然你们相貌都不如我
Tuy dung mạo các cô không bằng ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
42:13
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好啊 | hǎo a | Được thôi. |
| 2▶ | 虽然你们相貌都不如我 | suī rán nǐ men xiàng mào dōu bù rú wǒ | Tuy dung mạo các cô không bằng ta, |
| 3 | 但是我每日自己画眉也是无趣 | dàn shì wǒ měi rì zì jǐ huà méi yě shì wú qù | nhưng ta tự kẻ cho mình suốt cũng chán. |
