Cách dùng "他会杀我的" (tā huì shā wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
他会杀我的
tā huì shā wǒ de
hắn sẽ giết ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:26
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 早晚有一日 | zǎo wǎn yǒu yī rì | thì sớm muộn cũng có ngày |
| 2▶ | 他会杀我的 | tā huì shā wǒ de | hắn sẽ giết ta. |
| 3 | 武夫用刀枪杀人 | wǔ fū yòng dāo qiāng shā rén | Võ biền dùng đao thương giết người, |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ cái jǐ rì bù zài cháo táng jiù wàng le guī jǔÔng mới không lên triều mấy ngày đã quên quy củ rồi sao?

HSK 3
0:03s
wèi pái chú yì jǐ gòu xiàn zhōng liánghãm hại trung lương để loại bỏ quan viên đối nghịch.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nǐ hé nà xiāo huái jǐn hé móu gòu xiàn lǎo fūchính cô và tên Tiêu Hoài Cẩn kia thông đồng hãm hại ta!

HSK 3
0:03s
nǐ yí gè huáng máo yā tou wǒ pà nǐ shén me ?Ta sợ gì nha đầu vắt mũi chưa sạch như cô?














