Cách dùng "养虎为患" (yǎng hǔ wéi huàn) trong hội thoại tiếng Trung

yǎngwéihuàn

nuôi ong tay áo.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
16:46
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我把你养在淑妃跟前wǒ bǎ nǐ yǎng zài shū fēi gēn qiánvì đã gửi gắm Thục phi nuôi nấng cô,
2养虎为患yǎng hǔ wéi huànnuôi ong tay áo.
3你虚张声势 恫疑虚喝的样子 我真的很喜欢nǐ xū zhāng shēng shì dòng yí xū hè de yàng zi wǒ zhēn de hěn xǐ huānTa thật sự rất thích cái vẻ hư trương thanh thế, mở miệng dọa suông của ông.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
都杀了 一个不留
HSK 6
0:03s
dōu shā le yí gè bù liúGiết hết đi, không để ai sống sót.