Cách dùng "也不忍心杀你" (yě bù rěn xīn shā nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也不忍心杀你
yě bù rěn xīn shā nǐ
cũng không nỡ giết người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
3:45
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我杀不了淑妃 | wǒ shā bù liǎo shū fēi | Ta không giết được Thục phi, |
| 2▶ | 也不忍心杀你 | yě bù rěn xīn shā nǐ | cũng không nỡ giết người. |
| 3 | 只要那位义士还在 | zhǐ yào nà wèi yì shì hái zài | Chỉ cần nghĩa sĩ kia còn đó |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ cái jǐ rì bù zài cháo táng jiù wàng le guī jǔÔng mới không lên triều mấy ngày đã quên quy củ rồi sao?

HSK 3
0:03s
wèi pái chú yì jǐ gòu xiàn zhōng liánghãm hại trung lương để loại bỏ quan viên đối nghịch.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nǐ hé nà xiāo huái jǐn hé móu gòu xiàn lǎo fūchính cô và tên Tiêu Hoài Cẩn kia thông đồng hãm hại ta!

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yí gè huáng máo yā tou wǒ pà nǐ shén me ?Ta sợ gì nha đầu vắt mũi chưa sạch như cô?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s