Cách dùng "一定会原谅我的" (yí dìng huì yuán liàng wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
一定会原谅我的
nhất định sẽ tha thứ cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
16:12
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 圣上 | shèng shàng | Thánh thượng |
| 2▶ | 一定会原谅我的 | yí dìng huì yuán liàng wǒ de | nhất định sẽ tha thứ cho ta. |
| 3 | 圣上不会杀我 | shèng shàng bú huì shā wǒ | Thánh thượng sẽ không giết ta. |
