Cách dùng "一定会原谅我的" (yí dìng huì yuán liàng wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
一定会原谅我的
nhất định sẽ tha thứ cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
16:12
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 圣上 | shèng shàng | Thánh thượng |
| 2▶ | 一定会原谅我的 | yí dìng huì yuán liàng wǒ de | nhất định sẽ tha thứ cho ta. |
| 3 | 圣上不会杀我 | shèng shàng bú huì shā wǒ | Thánh thượng sẽ không giết ta. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
zǒu gēn wǒ men qù jiǔ lóu chī hǎo chī deĐi thôi, theo bọn ta đến tửu lâu ăn gì đó ngon đi.

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba tā men zài wán tóu zi bú huì fā xiàn deYên tâm, bọn nó mải chơi xúc xắc, không biết đâu.

HSK 6
0:03s
- nǐ zěn me lái le ? - shàng yuán jié ma- Sao chàng lại tới đây? - Tết Nguyên Tiêu mà.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
ā niáng jīn rì guò jié jiù bú yào zài kǎo wǒ leMẹ, hôm nay là ngày lễ mà, người đừng kiểm tra bài con nữa.

HSK 2
0:03s













