Cách dùng "早晚有一日" (zǎo wǎn yǒu yī rì) trong hội thoại tiếng Trung
早晚有一日
zǎo wǎn yǒu yī rì
thì sớm muộn cũng có ngày
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:23
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不杀他 | wǒ bù shā tā | Ta không giết hắn |
| 2▶ | 早晚有一日 | zǎo wǎn yǒu yī rì | thì sớm muộn cũng có ngày |
| 3 | 他会杀我的 | tā huì shā wǒ de | hắn sẽ giết ta. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ cái jǐ rì bù zài cháo táng jiù wàng le guī jǔÔng mới không lên triều mấy ngày đã quên quy củ rồi sao?

HSK 3
0:03s
wèi pái chú yì jǐ gòu xiàn zhōng liánghãm hại trung lương để loại bỏ quan viên đối nghịch.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nǐ hé nà xiāo huái jǐn hé móu gòu xiàn lǎo fūchính cô và tên Tiêu Hoài Cẩn kia thông đồng hãm hại ta!

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yí gè huáng máo yā tou wǒ pà nǐ shén me ?Ta sợ gì nha đầu vắt mũi chưa sạch như cô?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s