Cách dùng "知我者 莫若君" (zhī wǒ zhě mò ruò jūn) trong hội thoại tiếng Trung

zhīzhě ruòjūn

Không ai hiểu ta hơn chàng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:57
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我必须要为你添一把火 确保将他逼进你的棋局之中wǒ bì xū yào wèi nǐ tiān yī bǎ huǒ què bǎo jiāng tā bī jìn nǐ de qí jú zhī zhōngTa phải giúp nàng thêm một mồi lửa, đảm bảo có thể dồn ông ta bước vào ván cờ của nàng.
2知我者 莫若君zhī wǒ zhě mò ruò jūnKhông ai hiểu ta hơn chàng.
3但有一事我不明白 什么?dàn yǒu yī shì wǒ bù míng bái shén me ?Nhưng có một chuyện ta không hiểu. Chuyện gì?

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 8 of 10)
你又何须为了他们而活?
HSK 4
0:03s
nǐ yòu hé xū wèi le tā men ér huó ?người cần gì phải sống vì họ?

佩仪 我不像你
HSK 3
0:03s
pèi yí wǒ bù xiàng nǐBội Nghi, ta không giống con.

我不知道 如果不是为了圣上
HSK 3
0:03s
wǒ bù zhī dào rú guǒ bú shì wèi le shèng shàngTa không biết nếu không sống vì Thánh thượng,

我还能为谁而活
HSK 4
0:03s
wǒ hái néng wèi shuí ér huóta còn có thể sống vì ai đây?

我早就只是淑妃
HSK 3
0:03s
wǒ zǎo jiù zhǐ shì shū fēiTừ lâu ta đã chỉ còn là Thục phi,

好好活着
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo huó zhesống thật tốt nhé.

就此拜别
HSK 7
0:03s
jiù cǐ bài biéthần xin cáo biệt từ đây.

谢圣上
HSK 1
0:03s
xiè shèng shàngTạ ơn Thánh thượng.

萧…萧怀瑾 你胆子大了
HSK 1
0:03s
xiāo … xiāo huái jǐn nǐ dǎn zi dà leTiêu… Tiêu Hoài Cẩn, chàng to gan thật đấy!

你胆子变大了你
HSK 3
0:03s
nǐ dǎn zi biàn dà le nǐChàng to gan lắm!

- 谨言慎行 - 不可与奴婢打闹啊
HSK 4
0:03s
- jǐn yán shèn xíng - bù kě yǔ nú bì dǎ nào a- Cử chỉ nói năng này! - Đừng trêu nô tài nữa mà!

- 县主 - 谁是县主? 不要打了
HSK 1
0:03s
- xiàn zhǔ - shuí shì xiàn zhǔ ? bú yào dǎ le- Huyện chúa. - Ai là huyện chúa? Đừng đánh nữa mà!

为什么要摘我的兔子灯?
HSK 5
0:03s
wèi shén me yào zhāi wǒ de tù zi dēng ?Sao lại gỡ đèn thỏ của ta xuống?

上元节已经过去了?
HSK 2
0:03s
shàng yuán jié yǐ jīng guò qù le ?Tết Nguyên Tiêu đã qua rồi sao?

敬老大
HSK 7
0:03s
jìng lǎo dà- Mời thủ lĩnh! - Mời thủ lĩnh!

再叫一声 再叫一声
HSK 3
0:03s
zài jiào yī shēng zài jiào yī shēngHô nữa xem. Hô nữa xem nào.

到底是谁要吃酥山啊? 让我一顿好找
HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí yào chī sū shān a ? ràng wǒ yī dùn hǎo zhǎorốt cuộc là ai muốn ăn đá bào? Làm ta kiếm mãi.

岚儿 这都第几锅了?
HSK 1
0:03s
lán ér zhè dōu dì jǐ guō le ?Lam Nhi, nồi thứ mấy rồi hả?

学医也不好学
HSK 6
0:03s
xué yī yě bù hǎo xuéhọc y cũng chẳng dễ gì.

走 不烧了 出宫带你吃面茧去 真的吗?
HSK 6
0:03s
zǒu bù shāo le chū gōng dài nǐ chī miàn jiǎn qù zhēn de ma ?Đi, không đun nữa, xuất cung đưa đệ đi ăn bánh rán. Thật sao?