Cách dùng "知我者 莫若君" (zhī wǒ zhě mò ruò jūn) trong hội thoại tiếng Trung
知我者 莫若君
Không ai hiểu ta hơn chàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:57
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我必须要为你添一把火 确保将他逼进你的棋局之中 | wǒ bì xū yào wèi nǐ tiān yī bǎ huǒ què bǎo jiāng tā bī jìn nǐ de qí jú zhī zhōng | Ta phải giúp nàng thêm một mồi lửa, đảm bảo có thể dồn ông ta bước vào ván cờ của nàng. |
| 2▶ | 知我者 莫若君 | zhī wǒ zhě mò ruò jūn | Không ai hiểu ta hơn chàng. |
| 3 | 但有一事我不明白 什么? | dàn yǒu yī shì wǒ bù míng bái shén me ? | Nhưng có một chuyện ta không hiểu. Chuyện gì? |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
zǒu gēn wǒ men qù jiǔ lóu chī hǎo chī deĐi thôi, theo bọn ta đến tửu lâu ăn gì đó ngon đi.

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba tā men zài wán tóu zi bú huì fā xiàn deYên tâm, bọn nó mải chơi xúc xắc, không biết đâu.

HSK 6
0:03s
- nǐ zěn me lái le ? - shàng yuán jié ma- Sao chàng lại tới đây? - Tết Nguyên Tiêu mà.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
ā niáng jīn rì guò jié jiù bú yào zài kǎo wǒ leMẹ, hôm nay là ngày lễ mà, người đừng kiểm tra bài con nữa.

HSK 2
0:03s













