Cách dùng "诅咒国运 意图谋反" (zǔ zhòu guó yùn yì tú móu fǎn) trong hội thoại tiếng Trung
诅咒国运 意图谋反
nguyền rủa vận nước, mưu đồ phản nghịch.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
14:51
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 滥杀无辜 | làn shā wú gū | lạm sát người vô tội, |
| 2▶ | 诅咒国运 意图谋反 | zǔ zhòu guó yùn yì tú móu fǎn | nguyền rủa vận nước, mưu đồ phản nghịch. |
| 3 | 累累恶行 | lěi lěi è xíng | Tội ác chồng chất, |
