Cách dùng "诅咒国运 意图谋反" (zǔ zhòu guó yùn yì tú móu fǎn) trong hội thoại tiếng Trung
诅咒国运 意图谋反
nguyền rủa vận nước, mưu đồ phản nghịch.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
14:51
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 滥杀无辜 | làn shā wú gū | lạm sát người vô tội, |
| 2▶ | 诅咒国运 意图谋反 | zǔ zhòu guó yùn yì tú móu fǎn | nguyền rủa vận nước, mưu đồ phản nghịch. |
| 3 | 累累恶行 | lěi lěi è xíng | Tội ác chồng chất, |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
zǒu gēn wǒ men qù jiǔ lóu chī hǎo chī deĐi thôi, theo bọn ta đến tửu lâu ăn gì đó ngon đi.

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba tā men zài wán tóu zi bú huì fā xiàn deYên tâm, bọn nó mải chơi xúc xắc, không biết đâu.

HSK 6
0:03s
- nǐ zěn me lái le ? - shàng yuán jié ma- Sao chàng lại tới đây? - Tết Nguyên Tiêu mà.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
ā niáng jīn rì guò jié jiù bú yào zài kǎo wǒ leMẹ, hôm nay là ngày lễ mà, người đừng kiểm tra bài con nữa.

HSK 2
0:03s













