Cách dùng "诅咒国运 意图谋反" (zǔ zhòu guó yùn yì tú móu fǎn) trong hội thoại tiếng Trung
诅咒国运 意图谋反
nguyền rủa vận nước, mưu đồ phản nghịch.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
14:51
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 滥杀无辜 | làn shā wú gū | lạm sát người vô tội, |
| 2▶ | 诅咒国运 意图谋反 | zǔ zhòu guó yùn yì tú móu fǎn | nguyền rủa vận nước, mưu đồ phản nghịch. |
| 3 | 累累恶行 | lěi lěi è xíng | Tội ác chồng chất, |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
wǒ bù zhī dào rú guǒ bú shì wèi le shèng shàngTa không biết nếu không sống vì Thánh thượng,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
- jǐn yán shèn xíng - bù kě yǔ nú bì dǎ nào a- Cử chỉ nói năng này! - Đừng trêu nô tài nữa mà!

HSK 1
0:03s
- xiàn zhǔ - shuí shì xiàn zhǔ ? bú yào dǎ le- Huyện chúa. - Ai là huyện chúa? Đừng đánh nữa mà!

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí yào chī sū shān a ? ràng wǒ yī dùn hǎo zhǎorốt cuộc là ai muốn ăn đá bào? Làm ta kiếm mãi.

HSK 6
0:03s
zǒu bù shāo le chū gōng dài nǐ chī miàn jiǎn qù zhēn de ma ?Đi, không đun nữa, xuất cung đưa đệ đi ăn bánh rán. Thật sao?













