Cách dùng "别看了 别理那帮蠢货" (bié kàn le bié lǐ nà bāng chǔn huò) trong hội thoại tiếng Trung
别看了 别理那帮蠢货
[Đừng xem nữa.] [Mặc kệ đám ngu ngốc đấy đi.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在看 | zài kàn | Đang xem. |
| 2▶ | 别看了 别理那帮蠢货 | bié kàn le bié lǐ nà bāng chǔn huò | [Đừng xem nữa.] [Mặc kệ đám ngu ngốc đấy đi.] |
| 3 | 你赶紧找照片 我挖他其他黑料 咱们搞他 | nǐ gǎn jǐn zhǎo zhào piān wǒ wā tā qí tā hēi liào zán men gǎo tā | [Em mau tìm ra ảnh,] [anh sẽ đào lại mấy chuyện xấu của hắn lên] [chúng ta xử hắn.] |
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 1 of 11)
HSK 6
0:03s
duì bù qǐ jīn tiān ràng nǐ kàn dào wǒ men chǎo jià lexin lỗi, hôm nay đã để bác nhìn thấy mẹ con cháu cãi nhau.

HSK 7
0:03s
♫ chéng zhǎng de zī wèi ♫ yǒu duō yuǎn duǒ duō yuǎn♫ Hương vị của trưởng thành ♫ thì hãy tránh đi thật xa nhé.

HSK 4
0:03s
wǒ jué de tā yǐ hòu huì gèng tǎo yàn wǒEm cảm thấy sau này bà ấy sẽ ghét em hơn nữa đấy.

HSK 6
0:03s
♫ wǒ men yě céng bǐ cǐ yī wēi ♫ bì jìng wǒ shì wǎn bèi ma♫ Chúng ta đã từng dựa sát vào nhau ♫ dù sao thì em cũng là phận con cháu.

HSK 5
0:03s
♫ chéng shòu zhe ♫ xiǎng yào wǎn bèi zūn jìng tā♫ Chấp nhận ♫ Muốn con cháu kính trọng bà ấy

HSK 6
0:03s
shǒu xiān dé zuò dé xiàng gè zhǎng bèi ba ♫ shī qù zhe ♫thì trước hết phải ra dáng bề trên. ♫ Việc mất đi ♫

HSK 2
0:03s
rén zài qì tóu shàng shuí shuō huà néng hǎo tīng acon người khi tức giận quá thì ai mà nói chuyện êm tai được.

HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ zhè yī cì zhēn de shì xiǎng lái mí bǔ denhưng lần này em thật sự muốn bù đắp.

HSK 3
0:03s
zài tā xiǎo de shí hòu zài tā zuì xū yào wǒ de shí hòuKhi thằng bé còn bé, vào lúc mà nó cần em nhất

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s








