Cách dùng "多和他在一起" (duō hé tā zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
多和他在一起
bên cạnh nó nhiều hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
5:10
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以我才想 多陪陪他 多帮帮他 多照顾照顾他 | suǒ yǐ wǒ cái xiǎng duō péi péi tā duō bāng bāng tā duō zhào gù zhào gù tā | Thế nên em mới muốn ở bên nó nhiều hơn, giúp đỡ nó, quan tâm chăm sóc nó, |
| 2▶ | 多和他在一起 | duō hé tā zài yì qǐ | bên cạnh nó nhiều hơn. |
| 3 | 但是我没想到 | dàn shì wǒ méi xiǎng dào | Nhưng em không ngờ |
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s
nǐ men fù nǚ liǎ bú shì dōu kāi xīn ma nǐ bié zhì qì lethì chẳng phải hai bố con sẽ vui vẻ rồi sao? Mẹ đừng tức giận mà,

HSK 5
0:03s
nǐ zhōu wǔ zhēn de yào gēn wǒ bà lí hūn athứ sáu này mẹ thật sự muốn ly hôn với bố con à?

HSK 7
0:03s
wǒ ràng nǐ men dōu rú yì nǐ men yuàn yì qù nǎ ér jiù qù nǎ érTôi để cho mấy người vừa lòng! Mấy người muốn đi đâu thì đi đấy!

HSK 4
0:03s
wǒ wán quán kě yǐ qù yí gè gèng hǎo de xué xiàoCon hoàn toàn có thể đến một ngôi trường tốt hơn.

HSK 1
0:03s
nǐ yào zhēn néng kǎo shàng qīng huá běi dàNếu con thật sự có thể thi đỗ đại học Thanh Hoa, đại học Bắc Kinh

HSK 4
0:03s
wǒ zhè jiàn shì zài wǒ xīn lǐ yā le hěn jiǔ lecon đã đè nén chuyện này trong lòng rất lâu,

HSK 7
0:03s
wǒ dōu xiǎng huí dào guò qù gěi zì jǐ yī bā zhǎngmuốn quay lại quá khứ để cho mình một bạt tai.

HSK 4
0:03s
jiù shì yīn wèi wǒ yào qù běi jīng gōng zuò liǎng niánlà vì con muốn đến Bắc Kinh làm việc hai năm,

HSK 3
0:03s
nǐ qù běi jīng bù jiù shì wèi le táo lí mā mā maKhông phải con đến Bắc Kinh là để chạy thoát khỏi mẹ sao?










