Cách dùng "她有喜欢的人了" (tā yǒu xǐ huān de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
她有喜欢的人了
Cô ấy có người mà mình thích rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
36:37
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她把我当朋友 | tā bǎ wǒ dāng péng yǒu | Cô ấy xem tôi là bạn. |
| 2▶ | 她有喜欢的人了 | tā yǒu xǐ huān de rén le | Cô ấy có người mà mình thích rồi. |
| 3 | 那你不就是 暗恋吗 | nà nǐ bù jiù shì àn liàn ma | [Thế chẳng phải cậu đang yêu thầm sao?] |
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 6 of 11)
HSK 4
0:03s
liú zhe zhè xiē zhào piān yě méi shén me yòng leGiữ lại mấy tấm ảnh này cũng đâu có tác dụng gì.

HSK 5
0:03s
tā men yí dìng zài bèi hòu shuō le wǒ bù shǎo huài huà baChắc chắn bọn họ nói xấu sau lưng mẹ rất nhiều.

HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le bù jiù yī liǎo bǎi liǎo le maMẹ chết đi thì chẳng phải sẽ xong hết mọi chuyện sao?

HSK 2
0:03s
bù jiù bù gěi nǐ men tiān má fán le maChẳng phải sẽ không rước thêm rắc rối cho mấy đứa à?

HSK 4
0:03s
guān xīn rén de shí hòu tài dù yě hěn zhòng yàoLúc quan tâm người khác thì thái độ rất quan trọng.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ míng zhī dào wǒ gē zhào gù wǒ men yǒu duō xīn kǔEm biết rõ anh em chăm sóc mẹ con em cực khổ cỡ nào,

HSK 3
0:03s
wǒ měi tiān dōu zài xiǎng zhe wǒ yí dìng bú yào xiàng wǒ māNgày nào em cũng nghĩ em nhất định không được giống mẹ mình,

HSK 4
0:03s
kě wǒ zuò de shì qíng gēn tā yòu yǒu shén me qū biénhưng chuyện em làm có khác gì bà ấy đâu chứ.

HSK 5
0:03s
shí sì suì hái shì rén xíng guà jiàn de nián jì14 tuổi vẫn là độ tuổi làm "móc treo hình người".

HSK 4
0:03s
nǐ shí sì suì de shí hòu yòu méi yǒu shén me shēng huó néng lìlúc em 14 tuổi có năng lực sinh sống gì không?








