Cách dùng "也会陪我喝酒" (yě huì péi wǒ hē jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
也会陪我喝酒
cũng uống rượu cùng tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
36:55
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟你一样戴个眼镜 | gēn nǐ yī yàng dài gè yǎn jìng | mang mắt kính giống cậu, |
| 2▶ | 也会陪我喝酒 | yě huì péi wǒ hē jiǔ | cũng uống rượu cùng tôi. |
| 3 | 也有点傻 | yě yǒu diǎn shǎ | [Hơi ngốc nữa.] |
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 10 of 11)
HSK 6
0:03s
qià hǎo zhǎng zài nǐ de shěn měi shàng méi yǒu rèn hé liǎo jiěhợp với thẩm mỹ của anh, chưa có hiểu biết gì cả

HSK 5
0:03s
zuò jī chǔ dōu bù kào pǔ yī jiē chù jiù wán leđều không đáng tin cậy. Vừa tiếp xúc là xong rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhuāng běi yào bù wǒ men qù wài miàn zhǎo gè kā fēi tīng liáo yī liáo baTrang Bắc. Không thì chúng ta ra ngoài tìm một tiệm cà phê để nói chuyện nhé.

HSK 5
0:03s
bié a wǒ gěi nǐ jiè shào wǒ gē men ràng nǐ rèn shí rù gǔ bù kuīĐừng mà, anh giới thiệu em với anh em của anh cho em làm quen. Đầu tư không lỗ đâu.

HSK 5
0:03s
wǒ men zhè bù xì jiào shǒu xīn cháo shàng de rén[Vở kịch này của chúng tôi] [gọi là "Người có lòng bàn tay hướng lên".]

HSK 3
0:03s
jiù xiàng píng shí nǐ gēn nǐ mā yào qián yī yàngGiống như bình thường cô đòi tiền của mẹ vậy.

HSK 7
0:03s
wǒ men shì dǎ suàn yí gè yuè yǐ hòu shàng yǎn tīng dōu yǐ jīng pái hǎo leChúng tôi định một tháng sau sẽ trình diễn. Đã sắp xếp sân khấu cả rồi,











