Cách dùng "这是我喜欢的工作" (zhè shì wǒ xǐ huān de gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
这是我喜欢的工作
Đây là công việc mà con yêu thích,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
9:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想做一名记者 你知道吗 | wǒ xiǎng zuò yī míng jì zhě nǐ zhī dào ma | con muốn làm một phóng viên, mẹ biết không? |
| 2▶ | 这是我喜欢的工作 | zhè shì wǒ xǐ huān de gōng zuò | Đây là công việc mà con yêu thích, |
| 3 | 不只是在地方频道 接市民电话 做调解 | bù zhǐ shì zài dì fāng pín dào jiē shì mín diàn huà zuò tiáo jiě | không chỉ là ở kênh truyền hình địa phương, nhận cuộc gọi của người dân rồi hòa giải. |
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ duì zhè ge nǚ hái wǒ jiù shì xǐ huān bù qǐ láinhưng em không thể thích cô gái này được.

HSK 4
0:03s
nǐ men fù nǚ liǎ bú shì dōu kāi xīn ma nǐ bié zhì qì lethì chẳng phải hai bố con sẽ vui vẻ rồi sao? Mẹ đừng tức giận mà,

HSK 5
0:03s
nǐ zhōu wǔ zhēn de yào gēn wǒ bà lí hūn athứ sáu này mẹ thật sự muốn ly hôn với bố con à?

HSK 7
0:03s
wǒ ràng nǐ men dōu rú yì nǐ men yuàn yì qù nǎ ér jiù qù nǎ érTôi để cho mấy người vừa lòng! Mấy người muốn đi đâu thì đi đấy!

HSK 4
0:03s
wǒ wán quán kě yǐ qù yí gè gèng hǎo de xué xiàoCon hoàn toàn có thể đến một ngôi trường tốt hơn.

HSK 1
0:03s
nǐ yào zhēn néng kǎo shàng qīng huá běi dàNếu con thật sự có thể thi đỗ đại học Thanh Hoa, đại học Bắc Kinh

HSK 4
0:03s
wǒ zhè jiàn shì zài wǒ xīn lǐ yā le hěn jiǔ lecon đã đè nén chuyện này trong lòng rất lâu,

HSK 7
0:03s
wǒ dōu xiǎng huí dào guò qù gěi zì jǐ yī bā zhǎngmuốn quay lại quá khứ để cho mình một bạt tai.

HSK 4
0:03s
jiù shì yīn wèi wǒ yào qù běi jīng gōng zuò liǎng niánlà vì con muốn đến Bắc Kinh làm việc hai năm,










