Cách dùng "但我的师父再三叮嘱" (dàn wǒ de shī fù zài sān dīng zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
但我的师父再三叮嘱
nhưng sư phụ ta đã nhiều lần dặn dò
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:21
wèi为
tā他
men们
bào报
chóu仇
“để báo thù cho họ,”
LINE 0205:23
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
de的
shī师
fù父
zài再
sān三
dīng叮
zhǔ嘱
“nhưng sư phụ ta đã nhiều lần dặn dò”
LINE 0305:25
jiào叫
wǒ我
bú不
yào要
lǔ鲁
mǎng莽
xíng行
shì事
“bảo ta không được làm việc lỗ mãng.”
Show Information