Cách dùng "还有如果有朝一日" (hái yǒu rú guǒ yǒu zhāo yī rì) trong hội thoại tiếng Trung
还有如果有朝一日
Còn nữa, nếu một ngày nào đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:26
nǐ你
yí一
dìng定
yào要
shǒu守
hǎo好
“cô nhất định phải giữ cho tốt.”
LINE 0211:27
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
rú如
guǒ果
yǒu有
zhāo朝
yī一
rì日
“Còn nữa, nếu một ngày nào đó”
LINE 0311:30
nà那
xiē些
nǚ女
qiú囚
néng能
huó活
zhe着
zǒu走
chū出
líng伶
yá崖
tǎ塔
“những nữ tù ấy có thể sống sót rời khỏi tháp Linh Nhai,”
Show Information