Cách dùng "她连这些都跟你说了呀" (tā lián zhè xiē dōu gēn nǐ shuō le ya) trong hội thoại tiếng Trung
她连这些都跟你说了呀
Ngay cả chuyện đó cô ta cũng nói với cô rồi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:16
gèng更
wú无
tā他
rén人
le了
“có năng lực đó cả.”
LINE 0207:23
PLAYING SCENEtā她
lián连
zhè这
xiē些
dōu都
gēn跟
nǐ你
shuō说
le了
ya呀
“Ngay cả chuyện đó cô ta cũng nói với cô rồi à?”
LINE 0307:28
wǒ我
zhī知
dào道
“Ta biết”
Show Information