Cách dùng "我也不可能做一个背信弃义的人" (wǒ yě bù kě néng zuò yí gè bèi xìn qì yì de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我也不可能做一个背信弃义的人
ta cũng không thể làm kẻ thất tín bội nghĩa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:20
wǒ我
jiù就
suàn算
sǐ死
“Cho dù có chết,”
LINE 0209:21
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bù不
kě可
néng能
zuò做
yí一
gè个
bèi背
xìn信
qì弃
yì义
de的
rén人
“ta cũng không thể làm kẻ thất tín bội nghĩa.”
LINE 0309:42
bù不
zhī知
zhǔ主
rén人
lián连
yè夜
chuán传
zhào召
“Không biết chủ nhân triệu gọi trong đêm”
Show Information