Cách dùng "但是我们也没 没办法 你怎么说我都行" (dàn shì wǒ men yě méi méi bàn fǎ nǐ zěn me shuō wǒ dōu xíng) trong hội thoại tiếng Trung
但是我们也没 没办法 你怎么说我都行
Nhưng chúng tôi cũng... không còn cách nào Anh muốn nói gì tôi cũng được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:05
wǒ我
zhī知
dào道
zhè这
shì事
wǒ我
gàn干
dé得
bù不
dì地
dào道
“Tôi biết việc này tôi làm không đẹp”
LINE 0203:07
PLAYING SCENEdàn shì wǒ men yě méi méi bàn fǎ nǐ zěn me shuō wǒ dōu xíng
但是我们也没 没办法 你怎么说我都行
“Nhưng chúng tôi cũng... không còn cách nào Anh muốn nói gì tôi cũng được”
LINE 0303:11
wǒ zhī dào wǒ quàn bù liǎo nǐ wǒ zhǐ néng zhǎo lǎo fán
我知道我劝不了你 我只能找老樊
“Tôi biết tôi không khuyên nổi anh Tôi chỉ có thể đi tìm Lão Phàn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà hěn wēi xiǎn de wēi xiǎn gēn hē bù hē jiǔ yǒu shén me guān xì aNguy hiểm lắm. Nguy hiểm liên quan gì đến uống rượu?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo hǎo xué mā mā jiù shì chī le yǔ yán bù hǎo de kuīHọc cho tốt. Mẹ chính là vì kém ngoại ngữ

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì yǒu shén me hǎo jiě shì deEm nghe anh giải thích đã. Còn gì để giải thích nữa?

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng jǐn liàng zài hái zi miàn qián gěi nǐ liú miàn zi leEm đã cố gắng hết sức trước mặt con để giữ thể diện cho anh rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ yě shì míng pái dà xué bì yè de nǐ kàn kàn nǐ xiàn zàiAnh cũng tốt nghiệp đại học danh tiếng, anh nhìn anh bây giờ đi.

HSK 5
0:03s
nǐ hái wèn wǒ wèi shén me yào gēn nǐ lí hūn nǐ yào bù yào liǎn aAnh còn hỏi tại sao em ly hôn với anh? Anh còn biết xấu hổ không?

HSK 7
0:03s