Cách dùng "放心吧 我会照顾好自己的" (fàng xīn ba wǒ huì zhào gù hǎo zì jǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
放心吧 我会照顾好自己的
Yên tâm đi Con sẽ biết chăm sóc bản thân
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:19
duì a zhè ge pǐn pái jiù shì wǒ men de kè hù
对啊 这个品牌就是我们的客户
“Ừ Nhãn hiệu này chính là khách hàng của con”
LINE 0208:25
PLAYING SCENEfàng xīn ba wǒ huì zhào gù hǎo zì jǐ de
放心吧 我会照顾好自己的
“Yên tâm đi Con sẽ biết chăm sóc bản thân”
LINE 0308:32
shēng huó chéng běn gāo nà yě jià bú zhù nǐ nǚ ér néng zhuàn nǎ shì bú shì
生活成本高 那也架不住你女儿能赚哪 是不是
“Chi phí sinh hoạt cao Nhưng cũng đâu ngăn được con gái bố kiếm được Đúng không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà hěn wēi xiǎn de wēi xiǎn gēn hē bù hē jiǔ yǒu shén me guān xì aNguy hiểm lắm. Nguy hiểm liên quan gì đến uống rượu?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo hǎo xué mā mā jiù shì chī le yǔ yán bù hǎo de kuīHọc cho tốt. Mẹ chính là vì kém ngoại ngữ

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì yǒu shén me hǎo jiě shì deEm nghe anh giải thích đã. Còn gì để giải thích nữa?

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng jǐn liàng zài hái zi miàn qián gěi nǐ liú miàn zi leEm đã cố gắng hết sức trước mặt con để giữ thể diện cho anh rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ yě shì míng pái dà xué bì yè de nǐ kàn kàn nǐ xiàn zàiAnh cũng tốt nghiệp đại học danh tiếng, anh nhìn anh bây giờ đi.

HSK 5
0:03s
nǐ hái wèn wǒ wèi shén me yào gēn nǐ lí hūn nǐ yào bù yào liǎn aAnh còn hỏi tại sao em ly hôn với anh? Anh còn biết xấu hổ không?

HSK 7
0:03s