Cách dùng "看来真找你麻烦了呀" (kàn lái zhēn zhǎo nǐ má fán le ya) trong hội thoại tiếng Trung
看来真找你麻烦了呀
Xem ra thật sự gây khó dễ cho anh rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:56
duì对
bù不
qǐ起
“Xin lỗi”
LINE 0204:58
PLAYING SCENEkàn看
lái来
zhēn真
zhǎo找
nǐ你
má麻
fán烦
le了
ya呀
“Xem ra thật sự gây khó dễ cho anh rồi”
LINE 0305:01
wǒ lǎo bǎn zhǎo wǒ jiù shì wǒ gěi tā tiān má fán le
我老板找我 就是我给他添麻烦了
“Sếp tôi tìm tôi Chính là tôi gây phiền phức cho ông ấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà hěn wēi xiǎn de wēi xiǎn gēn hē bù hē jiǔ yǒu shén me guān xì aNguy hiểm lắm. Nguy hiểm liên quan gì đến uống rượu?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo hǎo xué mā mā jiù shì chī le yǔ yán bù hǎo de kuīHọc cho tốt. Mẹ chính là vì kém ngoại ngữ

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì yǒu shén me hǎo jiě shì deEm nghe anh giải thích đã. Còn gì để giải thích nữa?

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng jǐn liàng zài hái zi miàn qián gěi nǐ liú miàn zi leEm đã cố gắng hết sức trước mặt con để giữ thể diện cho anh rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ yě shì míng pái dà xué bì yè de nǐ kàn kàn nǐ xiàn zàiAnh cũng tốt nghiệp đại học danh tiếng, anh nhìn anh bây giờ đi.

HSK 5
0:03s
nǐ hái wèn wǒ wèi shén me yào gēn nǐ lí hūn nǐ yào bù yào liǎn aAnh còn hỏi tại sao em ly hôn với anh? Anh còn biết xấu hổ không?

HSK 7
0:03s