Cách dùng "你不就觉得你在公司待不下去了" (nǐ bù jiù jué de nǐ zài gōng sī dài bù xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
你不就觉得你在公司待不下去了
Chẳng phải anh nghĩ mình không ở lại công ty được nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:47
wǒ jiào nǐ yǐ dǎ cù tán dàn méi jiào nǐ luàn dǎ yī qì ya
我教你以打促谈 但没教你乱打一气呀
“Tôi dạy anh lấy đánh để đàm Nhưng có dạy anh đánh bừa đâu”
LINE 0206:50
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
jiù就
jué觉
de得
nǐ你
zài在
gōng公
sī司
dài待
bù不
xià下
qù去
le了
“Chẳng phải anh nghĩ mình không ở lại công ty được nữa”
LINE 0306:53
suǒ yǐ nǐ yào nào dé yú sǐ wǎng pò yù shí jù fén wǒ méi yǒu
所以你要闹得鱼死网破 玉石俱焚 我没有
“Nên anh mới muốn làm cho cá chết lưới rách ngọc đá cùng tan Tôi không có”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà hěn wēi xiǎn de wēi xiǎn gēn hē bù hē jiǔ yǒu shén me guān xì aNguy hiểm lắm. Nguy hiểm liên quan gì đến uống rượu?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo hǎo xué mā mā jiù shì chī le yǔ yán bù hǎo de kuīHọc cho tốt. Mẹ chính là vì kém ngoại ngữ

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì yǒu shén me hǎo jiě shì deEm nghe anh giải thích đã. Còn gì để giải thích nữa?

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng jǐn liàng zài hái zi miàn qián gěi nǐ liú miàn zi leEm đã cố gắng hết sức trước mặt con để giữ thể diện cho anh rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ yě shì míng pái dà xué bì yè de nǐ kàn kàn nǐ xiàn zàiAnh cũng tốt nghiệp đại học danh tiếng, anh nhìn anh bây giờ đi.

HSK 5
0:03s
nǐ hái wèn wǒ wèi shén me yào gēn nǐ lí hūn nǐ yào bù yào liǎn aAnh còn hỏi tại sao em ly hôn với anh? Anh còn biết xấu hổ không?

HSK 7
0:03s