Cách dùng "我怕我以后再也找不到工作了" (wǒ pà wǒ yǐ hòu zài yě zhǎo bú dào gōng zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
我怕我以后再也找不到工作了
Tôi sợ sau này không tìm được việc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:41
bù不
yǐng影
xiǎng响
nǐ你
zhī之
hòu后
zhǎo找
gōng工
zuò作
“Không ảnh hưởng việc tìm việc sau.”
LINE 0213:44
PLAYING SCENEwǒ我
pà怕
wǒ我
yǐ以
hòu后
zài再
yě也
zhǎo找
bú不
dào到
gōng工
zuò作
le了
“Tôi sợ sau này không tìm được việc.”
LINE 0313:50
zhè yàng wǒ gěi nǐ xiě yī fēng tuī jiàn xìn
这样 我给你写一封推荐信
“Vậy đi, tôi viết thư giới thiệu cho cô.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà hěn wēi xiǎn de wēi xiǎn gēn hē bù hē jiǔ yǒu shén me guān xì aNguy hiểm lắm. Nguy hiểm liên quan gì đến uống rượu?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo hǎo xué mā mā jiù shì chī le yǔ yán bù hǎo de kuīHọc cho tốt. Mẹ chính là vì kém ngoại ngữ

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì yǒu shén me hǎo jiě shì deEm nghe anh giải thích đã. Còn gì để giải thích nữa?

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng jǐn liàng zài hái zi miàn qián gěi nǐ liú miàn zi leEm đã cố gắng hết sức trước mặt con để giữ thể diện cho anh rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ yě shì míng pái dà xué bì yè de nǐ kàn kàn nǐ xiàn zàiAnh cũng tốt nghiệp đại học danh tiếng, anh nhìn anh bây giờ đi.

HSK 5
0:03s
nǐ hái wèn wǒ wèi shén me yào gēn nǐ lí hūn nǐ yào bù yào liǎn aAnh còn hỏi tại sao em ly hôn với anh? Anh còn biết xấu hổ không?

HSK 7
0:03s