Cách dùng "有 我什么没有啊" (yǒu wǒ shén me méi yǒu a) trong hội thoại tiếng Trung

yǒu shénmeméiyǒua

Có chứ, tôi cái gì chả có

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:06
me
yǒu
huáng
jiǔ
ma

Vậy cô có rượu vàng không?

LINE 0218:08
PLAYING SCENE
yǒu wǒ shén me méi yǒu a

有 我什么没有啊

Có chứ, tôi cái gì chả có

LINE 0318:10
wǒ tè yì gěi dà jiā dài le liǎng tán wǔ shí nián de shào xīng huáng jiǔ

我特意给大家带了两坛 五十年的绍兴黄酒

Tôi đặc biệt mang cho mọi người hai vò rượu vàng Thiệu Hưng năm mươi năm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp18:08
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 90 clips (Page 5 of 5)
没事 没事啊 妈妈 我看看
HSK 2
0:03s
méi shì méi shì a mā mā wǒ kàn kànKhông sao. Không sao đâu, mẹ ơi. Để con xem.
那很危险的 危险跟喝不喝酒有什么关系啊
HSK 4
0:03s
nà hěn wēi xiǎn de wēi xiǎn gēn hē bù hē jiǔ yǒu shén me guān xì aNguy hiểm lắm. Nguy hiểm liên quan gì đến uống rượu?
刚考了 全是A 真的
HSK 4
0:03s
gāng kǎo le quán shì A zhēn deVừa thi xong, toàn điểm A. Thật à?
好好学 妈妈就是吃了语言不好的亏
HSK 5
0:03s
hǎo hǎo xué mā mā jiù shì chī le yǔ yán bù hǎo de kuīHọc cho tốt. Mẹ chính là vì kém ngoại ngữ
给孩子一个完整的家
HSK 5
0:03s
gěi hái zi yí gè wán zhěng de jiāCho con một mái ấm trọn vẹn.
你听我跟你解释 有什么好解释的
HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì yǒu shén me hǎo jiě shì deEm nghe anh giải thích đã. Còn gì để giải thích nữa?
我已经尽量在孩子面前 给你留面子了
HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng jǐn liàng zài hái zi miàn qián gěi nǐ liú miàn zi leEm đã cố gắng hết sức trước mặt con để giữ thể diện cho anh rồi.
你也是名牌大学毕业的 你看看你现在
HSK 5
0:03s
nǐ yě shì míng pái dà xué bì yè de nǐ kàn kàn nǐ xiàn zàiAnh cũng tốt nghiệp đại học danh tiếng, anh nhìn anh bây giờ đi.
你还问我为什么要跟你离婚 你要不要脸啊
HSK 5
0:03s
nǐ hái wèn wǒ wèi shén me yào gēn nǐ lí hūn nǐ yào bù yào liǎn aAnh còn hỏi tại sao em ly hôn với anh? Anh còn biết xấu hổ không?
老婆 你再信我一次 别说了
HSK 7
0:03s
lǎo pó nǐ zài xìn wǒ yī cì bié shuō leVợ ơi, em tin anh lần nữa đi. Đừng nói nữa.