Cách dùng "再说了 别人在背后怎么说我 也不是我能控制的" (zài shuō le bié rén zài bèi hòu zěn me shuō wǒ yě bú shì wǒ néng kòng zhì de) trong hội thoại tiếng Trung
再说了 别人在背后怎么说我 也不是我能控制的
Hơn nữa, người ta nói gì sau lưng tôi, tôi cũng không kiểm soát được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
tā shì wǒ lǎo bǎn tā xiǎng dài shuí yìng chóu wǒ yě jué dìng bù liǎo a
他是我老板 他想带谁应酬 我也决定不了啊
“Anh ấy là sếp tôi. Anh ấy muốn dẫn ai đi tiếp khách, tôi cũng không quyết định được.”
LINE 0222:17
PLAYING SCENEzài shuō le bié rén zài bèi hòu zěn me shuō wǒ yě bú shì wǒ néng kòng zhì de
再说了 别人在背后怎么说我 也不是我能控制的
“Hơn nữa, người ta nói gì sau lưng tôi, tôi cũng không kiểm soát được.”
LINE 0322:22
nà nǐ shuō jù shí huà nǐ dào dǐ xǐ bù xǐ huān tā shén me xǐ bù xǐ huān tā
那你说句实话 你到底喜不喜欢他 什么喜不喜欢他
“Vậy cậu nói thật đi, rốt cuộc cậu có thích anh ta không? Thích không thích anh ta là sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà hěn wēi xiǎn de wēi xiǎn gēn hē bù hē jiǔ yǒu shén me guān xì aNguy hiểm lắm. Nguy hiểm liên quan gì đến uống rượu?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo hǎo xué mā mā jiù shì chī le yǔ yán bù hǎo de kuīHọc cho tốt. Mẹ chính là vì kém ngoại ngữ

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì yǒu shén me hǎo jiě shì deEm nghe anh giải thích đã. Còn gì để giải thích nữa?

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng jǐn liàng zài hái zi miàn qián gěi nǐ liú miàn zi leEm đã cố gắng hết sức trước mặt con để giữ thể diện cho anh rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ yě shì míng pái dà xué bì yè de nǐ kàn kàn nǐ xiàn zàiAnh cũng tốt nghiệp đại học danh tiếng, anh nhìn anh bây giờ đi.

HSK 5
0:03s
nǐ hái wèn wǒ wèi shén me yào gēn nǐ lí hūn nǐ yào bù yào liǎn aAnh còn hỏi tại sao em ly hôn với anh? Anh còn biết xấu hổ không?

HSK 7
0:03s