Cách dùng "我让你拦 我让你拦" (wǒ ràng nǐ lán wǒ ràng nǐ lán) trong hội thoại tiếng Trung

rànglán rànglán

Này thì cản này, này thì cản này.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:25
TMDB ID
280822
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你咋就不去死呢nǐ zǎ jiù bù qù sǐ neSao mày không đi chết đi?
2我让你拦 我让你拦wǒ ràng nǐ lán wǒ ràng nǐ lánNày thì cản này, này thì cản này.
3死老太婆 你嘴巴干净 才是给你自己积德sǐ lǎo tài pó nǐ zuǐ bā gān jìng cái shì gěi nǐ zì jǐ jī déBà già chết tiệt, ăn nói cho tử tế cũng là tích đức cho chính mình đấy.

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 11 of 11)
赶快坐吧 都坐 我先扶你进屋歇会儿啊
HSK 5
0:03s
gǎn kuài zuò ba dōu zuò wǒ xiān fú nǐ jìn wū xiē huì er aMau ngồi đi, ngồi xuống cả đi. Tôi dìu bà vào nhà nghỉ ngơi một lát.