Cách dùng "没事 这不怪你" (méi shì zhè bù guài nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
没事 这不怪你
Không sao, không trách em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
11:07
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是奴婢的错 | dōu shì nú bì de cuò | Đều là lỗi của nô tỳ. |
| 2▶ | 没事 这不怪你 | méi shì zhè bù guài nǐ | Không sao, không trách em. |
| 3 | 老夫人若想惩治我 她有的是借口 | lǎo fū rén ruò xiǎng chéng zhì wǒ tā yǒu de shì jiè kǒu | Nếu lão phu nhân đã muốn trừng phạt ta thì chẳng thiếu lý do đâu. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 4 of 6)
HSK 5
0:03s
qián lái gǎn xiè jiǔ niáng zǐ de jiù mìng zhī ēnđến cảm tạ ơn cứu mạng của cửu tiểu thư.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chuān dé zhè me hán suān zhēn gěi zán men qín jiā diū liǎnĂn mặc tầm thường thế này đúng là làm mất mặt Tần gia chúng ta.

HSK 6
0:03s
wǒ jiā dà zhǎng gōng zhǔ hǎo duō le bì zi tè lái dài wéi zhì xièđại trưởng công chúa nhà ta khỏe hơn nhiều rồi. Nô tỳ đặc biệt thay mặt người đến tạ ơn.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ cóng méi jiàn guò rú cǐ nián qīng de shén yīTa chưa từng thấy thần y nào trẻ như thế.

HSK 4
0:03s
kěn dìng bǐ wǒ nà xiē gē gē men qiáng duō lethì nhất định giỏi hơn mấy ca ca của ta nhiều.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè bīng yé zěn me qī fù rén ne bīng yéSao binh gia này lại hà hiếp người ta chứ? Binh gia,

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
huó gāi ya ràng tā qī fù píng mín bǎi xìngĐáng đời, ai bảo hắn ức hiếp bách tính bình dân.








