Cách dùng "平日你跟他多走动走动" (píng rì nǐ gēn tā duō zǒu dòng zǒu dòng) trong hội thoại tiếng Trung
平日你跟他多走动走动
Bình thường con qua lại với nó thêm đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
12:39
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你大哥这个忠勇侯 如今在京 深得太子器重 | nǐ dà gē zhè ge zhōng yǒng hóu rú jīn zài jīng shēn dé tài zi qì zhòng | Chức Trung Dũng hầu của đại ca con [Tần An, Tần tam lão gia] giờ trong kinh rất được Thái tử trọng dụng. |
| 2▶ | 平日你跟他多走动走动 | píng rì nǐ gēn tā duō zǒu dòng zǒu dòng | Bình thường con qua lại với nó thêm đi. |
| 3 | 替琛儿也谋个职位 别整天在后院瞎胡闹 | tì chēn ér yě móu gè zhí wèi bié zhěng tiān zài hòu yuàn xiā hú nào | Cũng giúp Sâm Nhi có một chức vụ. [Tần Sâm, Tần đại công tử] Đừng suốt ngày làm loạn lung tung ở hậu viện. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
èr fáng qù nián sòng nián lǐ de shí hòu wǒ jiàn guòCon từng gặp năm ngoái lúc nhị phòng tặng quà năm mới.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán fǔ shàng yǒu shì nà wǒ men jiù bù dǎ rǎo letrong phủ có chuyện vậy bọn ta không làm phiền nữa.

HSK 7
0:03s
wú fēi jiù shì zán men zhī qián biān hǎo de nà yī tào beiThì cũng chỉ là kịch bản chúng ta đã soạn sẵn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
pān shàng qín jiā zhǎng fáng zhōng yǒng hóu fǔ de guān xìđể làm thân với phủ Trung Dũng hầu, chi trưởng Tần gia.

HSK 4
0:03s
tā men kěn dìng jiù kàn bù shàng zhè mén qīn shì le beihọ chắc chắn đã không ưng mối hôn sự này rồi.

HSK 7
0:03s
zhēn shì yī qún bèi xìn qì yì de xiǎo rén rú cǐ gèng hǎoĐúng là một đám tiểu nhân lật lọng, bội ước. Như vậy càng tốt.







