Cách dùng "二哥 行了 我不跟你说了 我跟美女吃饭呢" (èr gē xíng le wǒ bù gēn nǐ shuō le wǒ gēn měi nǚ chī fàn ne) trong hội thoại tiếng Trung
二哥 行了 我不跟你说了 我跟美女吃饭呢
Anh hai. Được rồi, không nói với cậu nữa, tôi đang ăn cơm với người đẹp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:03
tì替
wǒ我
chuán传
dá达
yī一
xià下
“Cậu giúp tôi chuyển lời nhé.”
LINE 0220:05
PLAYING SCENEèr gē xíng le wǒ bù gēn nǐ shuō le wǒ gēn měi nǚ chī fàn ne
二哥 行了 我不跟你说了 我跟美女吃饭呢
“Anh hai. Được rồi, không nói với cậu nữa, tôi đang ăn cơm với người đẹp.”
LINE 0320:07
jiù zhè yàng guà le
就这样 挂了
“Thế nhé, cúp đây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kě bù yào chū mài wǒ shuí wèn dōu bú yào shuōAnh đừng có mách lẻo em đấy. Ai hỏi cũng đừng nói.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wèn nǐ gàn má ne a nǐ wèi shén me bù shuō huàHỏi mày đang làm gì đấy. Sao không nói gì hả?

HSK 5
0:03s
zhěng tiān cáng zhe yē zhe de nǐ shǐ shén me huài aSuốt ngày giấu giấu giếm giếm. Mày bày trò gì vậy hả?

HSK 4
0:03s
zhè fù lěng bīng bīng de yàng zi nǐ nǎ lǐ xiàng gè xiǎo hái zi aNhìn cái bộ mặt lạnh tanh này, mày giống trẻ con chỗ nào cơ chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng děng nǐ bà bà huí lái gào wǒ de zhuàng ma wǒ gào sù nǐĐịnh chờ bố mày về mách tội tao à? Tao nói cho mày biết,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ xiǎo wǔ qǐ chuáng wǒ zì jǐ láiXin lỗi, xin lỗi. Bé năm, dậy đi. Để anh tự làm.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ dōu chǎo zhe wǒ shuì jiào le dà zǎo shàng gàn má neAnh làm ồn mà em không ngủ được. Sáng sớm làm gì ồn ào thế?

HSK 2
0:03s
nǐ chù nán péng yǒu dōu bù gēn gē gē men shuō le shì baCó bạn trai rồi mà cũng không nói với mấy anh à?

HSK 4
0:03s
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ kuài bié zhuāng le aAnh ấy không phải bạn trai em. Thôi đừng giả bộ nữa.

HSK 2
0:03s