Cách dùng "你都吵着我睡觉了 大早上干吗呢" (nǐ dōu chǎo zhe wǒ shuì jiào le dà zǎo shàng gàn má ne) trong hội thoại tiếng Trung
你都吵着我睡觉了 大早上干吗呢
Anh làm ồn mà em không ngủ được. Sáng sớm làm gì ồn ào thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:34
xiǎo wǔ xiǎo wǔ nǐ gàn shá ne bié hǎn le sì gē
小五 小五 你干啥呢 别喊了四哥
“Bé năm, bé năm. Em làm gì đấy? Đừng gọi nữa, anh tư.”
LINE 0205:41
PLAYING SCENEnǐ dōu chǎo zhe wǒ shuì jiào le dà zǎo shàng gàn má ne
你都吵着我睡觉了 大早上干吗呢
“Anh làm ồn mà em không ngủ được. Sáng sớm làm gì ồn ào thế?”
LINE 0305:45
nǐ你
nà那
shuí谁
ne呢
“Cái người kia của em đâu rồi?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kě bù yào chū mài wǒ shuí wèn dōu bú yào shuōAnh đừng có mách lẻo em đấy. Ai hỏi cũng đừng nói.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wèn nǐ gàn má ne a nǐ wèi shén me bù shuō huàHỏi mày đang làm gì đấy. Sao không nói gì hả?

HSK 5
0:03s
zhěng tiān cáng zhe yē zhe de nǐ shǐ shén me huài aSuốt ngày giấu giấu giếm giếm. Mày bày trò gì vậy hả?

HSK 4
0:03s
zhè fù lěng bīng bīng de yàng zi nǐ nǎ lǐ xiàng gè xiǎo hái zi aNhìn cái bộ mặt lạnh tanh này, mày giống trẻ con chỗ nào cơ chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng děng nǐ bà bà huí lái gào wǒ de zhuàng ma wǒ gào sù nǐĐịnh chờ bố mày về mách tội tao à? Tao nói cho mày biết,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ xiǎo wǔ qǐ chuáng wǒ zì jǐ láiXin lỗi, xin lỗi. Bé năm, dậy đi. Để anh tự làm.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ chù nán péng yǒu dōu bù gēn gē gē men shuō le shì baCó bạn trai rồi mà cũng không nói với mấy anh à?

HSK 4
0:03s
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ kuài bié zhuāng le aAnh ấy không phải bạn trai em. Thôi đừng giả bộ nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s