Cách dùng "你 你跟蒋诚之间发生什么 我不想问" (nǐ nǐ gēn jiǎng chéng zhī jiān fā shēng shén me wǒ bù xiǎng wèn) trong hội thoại tiếng Trung
你 你跟蒋诚之间发生什么 我不想问
Em... Giữa em và Tưởng Thành xảy ra chuyện gì, anh không muốn hỏi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:55
yīn因
wèi为
wǒ我
xiǎng想
wǎng往
qián前
zǒu走
le了
“Vì em muốn bước về phía trước.”
LINE 0207:05
PLAYING SCENEnǐ nǐ gēn jiǎng chéng zhī jiān fā shēng shén me wǒ bù xiǎng wèn
你 你跟蒋诚之间发生什么 我不想问
“Em... Giữa em và Tưởng Thành xảy ra chuyện gì, anh không muốn hỏi,”
LINE 0307:10
wǒ我
yě也
bù不
xiǎng想
zhàn站
duì队
“cũng không muốn đứng về phía nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kě bù yào chū mài wǒ shuí wèn dōu bú yào shuōAnh đừng có mách lẻo em đấy. Ai hỏi cũng đừng nói.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wèn nǐ gàn má ne a nǐ wèi shén me bù shuō huàHỏi mày đang làm gì đấy. Sao không nói gì hả?

HSK 5
0:03s
zhěng tiān cáng zhe yē zhe de nǐ shǐ shén me huài aSuốt ngày giấu giấu giếm giếm. Mày bày trò gì vậy hả?

HSK 4
0:03s
zhè fù lěng bīng bīng de yàng zi nǐ nǎ lǐ xiàng gè xiǎo hái zi aNhìn cái bộ mặt lạnh tanh này, mày giống trẻ con chỗ nào cơ chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng děng nǐ bà bà huí lái gào wǒ de zhuàng ma wǒ gào sù nǐĐịnh chờ bố mày về mách tội tao à? Tao nói cho mày biết,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ xiǎo wǔ qǐ chuáng wǒ zì jǐ láiXin lỗi, xin lỗi. Bé năm, dậy đi. Để anh tự làm.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ dōu chǎo zhe wǒ shuì jiào le dà zǎo shàng gàn má neAnh làm ồn mà em không ngủ được. Sáng sớm làm gì ồn ào thế?

HSK 2
0:03s
nǐ chù nán péng yǒu dōu bù gēn gē gē men shuō le shì baCó bạn trai rồi mà cũng không nói với mấy anh à?

HSK 4
0:03s
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ kuài bié zhuāng le aAnh ấy không phải bạn trai em. Thôi đừng giả bộ nữa.

HSK 2
0:03s