Cách dùng "是不是你自己不愿意去的 非得跟着女孩后面跑" (shì bú shì nǐ zì jǐ bù yuàn yì qù de fēi děi gēn zhe nǚ hái hòu miàn pǎo) trong hội thoại tiếng Trung
是不是你自己不愿意去的 非得跟着女孩后面跑
Có phải là tự anh không chịu đi, cứ thích chạy theo mấy cô gái,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:39
nà huì er wǒ qù shàng bǔ xí bān wǒ bú shì lā shàng nǐ yī kuài ér ma
那会儿我去上补习班 我不是拉上你一块儿吗
“Chẳng phải hồi đó em đi học thêm còn kéo anh đi cùng sao?”
LINE 0214:42
PLAYING SCENEshì bú shì nǐ zì jǐ bù yuàn yì qù de fēi děi gēn zhe nǚ hái hòu miàn pǎo
是不是你自己不愿意去的 非得跟着女孩后面跑
“Có phải là tự anh không chịu đi, cứ thích chạy theo mấy cô gái,”
LINE 0314:45
nǐ你
zěn怎
me么
hái还
guài怪
wǒ我
ne呢
“giờ lại quay ra trách em à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kě bù yào chū mài wǒ shuí wèn dōu bú yào shuōAnh đừng có mách lẻo em đấy. Ai hỏi cũng đừng nói.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wèn nǐ gàn má ne a nǐ wèi shén me bù shuō huàHỏi mày đang làm gì đấy. Sao không nói gì hả?

HSK 5
0:03s
zhěng tiān cáng zhe yē zhe de nǐ shǐ shén me huài aSuốt ngày giấu giấu giếm giếm. Mày bày trò gì vậy hả?

HSK 4
0:03s
zhè fù lěng bīng bīng de yàng zi nǐ nǎ lǐ xiàng gè xiǎo hái zi aNhìn cái bộ mặt lạnh tanh này, mày giống trẻ con chỗ nào cơ chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng děng nǐ bà bà huí lái gào wǒ de zhuàng ma wǒ gào sù nǐĐịnh chờ bố mày về mách tội tao à? Tao nói cho mày biết,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ xiǎo wǔ qǐ chuáng wǒ zì jǐ láiXin lỗi, xin lỗi. Bé năm, dậy đi. Để anh tự làm.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ dōu chǎo zhe wǒ shuì jiào le dà zǎo shàng gàn má neAnh làm ồn mà em không ngủ được. Sáng sớm làm gì ồn ào thế?

HSK 2
0:03s
nǐ chù nán péng yǒu dōu bù gēn gē gē men shuō le shì baCó bạn trai rồi mà cũng không nói với mấy anh à?

HSK 4
0:03s
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ kuài bié zhuāng le aAnh ấy không phải bạn trai em. Thôi đừng giả bộ nữa.

HSK 2
0:03s