Cách dùng "又不舍得关机 接了吧" (yòu bù shě dé guān jī jiē le ba) trong hội thoại tiếng Trung

yòushěguān jiēleba

Nếu không nỡ tắt điện thoại thì nghe máy đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:10
yīn
wèi
shì
tōng
de
chuán
huà
rén

Vì cô không phải một người truyền lời bình thường.

LINE 0219:19
PLAYING SCENE
yòu bù shě dé guān jī jiē le ba

又不舍得关机 接了吧

Nếu không nỡ tắt điện thoại thì nghe máy đi.

LINE 0319:24
shī
péi
xià

Tôi xin phép một lát.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp19:19
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 1 of 9)
快点 藏好了没 再等等
HSK 1
0:03s
kuài diǎn cáng hǎo le méi zài děng děngNhanh lên. Trốn xong chưa? Đợi chút nữa đi.
写作业 那我可以藏你家吗
HSK 5
0:03s
xiě zuò yè nà wǒ kě yǐ cáng nǐ jiā malàm bài tập. Vậy em trốn ở nhà anh được không?
不行 太容易被发现
HSK 3
0:03s
bù xíng tài róng yì bèi fā xiànDễ bị phát hiện lắm.
你可不要出卖我 谁问都不要说
HSK 7
0:03s
nǐ kě bù yào chū mài wǒ shuí wèn dōu bú yào shuōAnh đừng có mách lẻo em đấy. Ai hỏi cũng đừng nói.
这次他们肯定找不到我的
HSK 4
0:03s
zhè cì tā men kěn dìng zhǎo bú dào wǒ deLần này chắc chắn họ không tìm ra mình.
这好像有点无聊啊
HSK 4
0:03s
zhè hǎo xiàng yǒu diǎn wú liáo aỞ đây hình như hơi chán nhỉ.
问你干吗呢啊 你为什么不说话
HSK 2
0:03s
wèn nǐ gàn má ne a nǐ wèi shén me bù shuō huàHỏi mày đang làm gì đấy. Sao không nói gì hả?
整天藏着掖着的 你使什么坏啊
HSK 5
0:03s
zhěng tiān cáng zhe yē zhe de nǐ shǐ shén me huài aSuốt ngày giấu giấu giếm giếm. Mày bày trò gì vậy hả?
这副冷冰冰的样子 你哪里像个小孩子啊
HSK 4
0:03s
zhè fù lěng bīng bīng de yàng zi nǐ nǎ lǐ xiàng gè xiǎo hái zi aNhìn cái bộ mặt lạnh tanh này, mày giống trẻ con chỗ nào cơ chứ?
你想等你爸爸回来告我的状吗 我告诉你
HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng děng nǐ bà bà huí lái gào wǒ de zhuàng ma wǒ gào sù nǐĐịnh chờ bố mày về mách tội tao à? Tao nói cho mày biết,
你爸爸根本没时间回来
HSK 5
0:03s
nǐ bà bà gēn běn méi shí jiān huí láibố mày chẳng có thời gian mà về đâu.
你对我有没有个笑脸
HSK 1
0:03s
nǐ duì wǒ yǒu méi yǒu gè xiào liǎnCó từng cười với tao một cái chưa?
你个死东西啊 你说话呀你
HSK 5
0:03s
nǐ gè sǐ dōng xī a nǐ shuō huà ya nǐĐồ khốn nạn. Nói đi chứ.
帮我翻一下 小五 麻了
HSK 5
0:03s
bāng wǒ fān yī xià xiǎo wǔ má leLật người giúp anh một chút. Bé năm. Tê rồi.
对不起对不起 小五起床 我自己来
HSK 2
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ xiǎo wǔ qǐ chuáng wǒ zì jǐ láiXin lỗi, xin lỗi. Bé năm, dậy đi. Để anh tự làm.
我去看看他干吗 起床啦
HSK 6
0:03s
wǒ qù kàn kàn tā gàn má qǐ chuáng laĐể em đi xem anh ấy làm gì thế. Dậy đi nào.
你都吵着我睡觉了 大早上干吗呢
HSK 5
0:03s
nǐ dōu chǎo zhe wǒ shuì jiào le dà zǎo shàng gàn má neAnh làm ồn mà em không ngủ được. Sáng sớm làm gì ồn ào thế?
你处男朋友 都不跟哥哥们说了是吧
HSK 2
0:03s
nǐ chù nán péng yǒu dōu bù gēn gē gē men shuō le shì baCó bạn trai rồi mà cũng không nói với mấy anh à?
他不是我男朋友 你快别装了啊
HSK 4
0:03s
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ kuài bié zhuāng le aAnh ấy không phải bạn trai em. Thôi đừng giả bộ nữa.
昨晚我听得是一清二楚
HSK 2
0:03s
zuó wǎn wǒ tīng dé shì yì qīng èr chǔTối qua anh nghe rõ mồn một.