Cách dùng "除了他很爱踢球之外" (chú le tā hěn ài tī qiú zhī wài) trong hội thoại tiếng Trung
除了他很爱踢球之外
ngoài việc cậu ấy rất yêu bóng đá,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:36
què却
hái还
chù处
chù处
zhēn针
duì对
nǐ你
“mà vẫn luôn nhằm vào em,”
LINE 0226:39
PLAYING SCENEchú除
le了
tā他
hěn很
ài爱
tī踢
qiú球
zhī之
wài外
“ngoài việc cậu ấy rất yêu bóng đá,”
LINE 0326:42
hěn很
dà大
yī一
bù部
fèn分
yuán原
yīn因
shì是
yīn因
wèi为
nǐ你
de的
dá答
àn案
“phần lớn nguyên nhân là vì câu trả lời của em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s