Cách dùng "但是还没找到" (dàn shì hái méi zhǎo dào) trong hội thoại tiếng Trung
但是还没找到
nhưng vẫn chưa tìm được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:02
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhì
我听他们的意思是 在找代替文成业的位置
“Mình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,”
LINE 0219:04
PLAYING SCENEdàn但
shì是
hái还
méi没
zhǎo找
dào到
“nhưng vẫn chưa tìm được.”
LINE 0319:11
zhè这
ge个
“Cái này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s