Cách dùng "我不想再跟他一起踢球了" (wǒ bù xiǎng zài gēn tā yì qǐ tī qiú le) trong hội thoại tiếng Trung
我不想再跟他一起踢球了
Em không muốn đá bóng cùng cậu ta nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:25
shì是
hòu后
zhě者
“Vế sau ạ.”
LINE 0202:28
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiǎng想
zài再
gēn跟
tā他
yì一
qǐ起
tī踢
qiú球
le了
“Em không muốn đá bóng cùng cậu ta nữa.”
LINE 0302:31
tā他
bú不
shì是
hǎo好
rén人
“Cậu ta không phải người tốt.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s