Cách dùng "那我便如你所愿" (nà wǒ biàn rú nǐ suǒ yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
那我便如你所愿
ta sẽ cho ngươi được như ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
19:45
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然如此 | jì rán rú cǐ | Đã vậy, |
| 2▶ | 那我便如你所愿 | nà wǒ biàn rú nǐ suǒ yuàn | ta sẽ cho ngươi được như ý. |
| 3 | 思慕的昆吾刀 | sī mù de kūn wú dāo | Đao Côn Ngô của Tư Mộ. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
nǐ bù guò shì tā yī shí de xiāo qiǎnNgươi chẳng qua chỉ là trò tiêu khiển nhất thời của cô ấy,

HSK 7
0:03s
dōu bǎ nǐ gǎn chū lái le hái zhè bān jiū chán bù xiūđã bị đuổi ra rồi mà còn dây dưa không dứt,

HSK 5
0:03s
néng yǒng shēng péi bàn zài tā shēn biān de shì wǒNgười có thể mãi mãi bầu bạn bên cô ấy cũng là ta.

HSK 7
0:03s





